Bản dịch của từ 𠥭 trong tiếng Việt

𠥭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠN/AN/AN/A

𠥭 (Danh từ)

dāo
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (giống như tên riêng, dễ nhớ như dao cắt sắc bén).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠥭
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Hình thái radical:
⿷,匚,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép