Bản dịch của từ 𠥻 trong tiếng Việt

𠥻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𠥻 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (tật bệnh, đau ốm). (Nhớ chữ này như bệnh tật trong đời sống)

同“疾”。《集韻•質韻》:“疾,古作𠥻。”《字彙補•十部》:“𠥻,古文疾字,與廿不同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠥻
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𠥻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép