Bản dịch của từ 𠥼 trong tiếng Việt

𠥼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

𠥼 (Danh từ)

dòu
01

(theo cách đọc của người Nhật) đọc là 'toto' - một cách phát âm đặc biệt trong tiếng Nhật

〈日本释义〉読音toto。

Ví dụ
02

(theo cách dùng của người Nhật) đồng nghĩa với chữ '' (đấu), cũng là họ của người Nhật

〈日本释义〉同“斗”字。日本姓氏。

Ví dụ
𠥼
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẤU】
Hình thái radical:
𠥼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép