Bản dịch của từ 𠦃 trong tiếng Việt

𠦃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𠦃 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (biểu thị số 30 trong Hán tự).

同“卅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lượng từ dùng để đếm, ví dụ như 80 vỏ sò bằng một “” (một đơn vị đếm cổ).

量词。贝八十枚为一卅。

Ví dụ
𠦃
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,十,⿰,十,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép