ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠦃
Bảng phân tích âm vị 𠦃
Sà
Giống chữ “卅” (biểu thị số 30 trong Hán tự).
同“卅”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lượng từ dùng để đếm, ví dụ như 80 vỏ sò bằng một “卅” (một đơn vị đếm cổ).
量词。贝八十枚为一卅。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép