Bản dịch của từ 𠦄 trong tiếng Việt

𠦄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠦄 (Danh từ)

huì
01

Cùng nghĩa với chữ '' (hoa cỏ, cây cối); chữ 𠦄 là cách viết thông tục của '', thường dùng để chỉ các loại cây cỏ chung chung trong tự nhiên, dễ nhớ như 'hoa hội tụ' của cỏ cây.

同“卉”。《字彙•十部》:“卉,俗𠦄字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦄
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,十,廾,⿱,十,⿰,十,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép