Bản dịch của từ 𠦄 trong tiếng Việt
𠦄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𠦄 (Danh từ)
【huì】
01
Cùng nghĩa với chữ '卉' (hoa cỏ, cây cối); chữ 𠦄 là cách viết thông tục của '卉', thường dùng để chỉ các loại cây cỏ chung chung trong tự nhiên, dễ nhớ như 'hoa hội tụ' của cỏ cây.
同“卉”。《字彙•十部》:“卉,俗𠦄字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
