Bản dịch của từ 𠦅 trong tiếng Việt

𠦅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𠦅 (Danh từ)

nián
01

Cùng nghĩa với chữ “” (niên), nghĩa là năm, thời gian trôi qua theo chu kỳ; nhớ như câu “Năm tháng trôi qua như nước chảy” để dễ nhớ chữ 𠦅 cũng là “năm”.

同“年”。《古今韻會舉要•先韻》:“年,亦書作𠦅。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦅
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,千,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép