Bản dịch của từ 𠦇 trong tiếng Việt

𠦇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𠦇 (Danh từ)

hài
01

Cùng nghĩa với chữ “” – chi thứ 12 trong địa chi, thường liên quan đến thời gian hoặc con heo trong 12 con giáp.

同“亥”。

Ví dụ
𠦇
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𬺷,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép