Bản dịch của từ 𠦈 trong tiếng Việt

𠦈

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𠦈 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh thở ra, giống tiếng thở phì phò trong tiếng Việt (như 'phì phò' khi thở mạnh).

同“𠦒”。出气声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠦈
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿱,井,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép