Âm thanh chưa rõ. Chữ đúc trên tiền cổ thời Xuân Thu Chiến Quốc, có thể là hợp chữ của '十' (mười) và '斤' (cân). (Như cân nặng 10 cân, dễ nhớ như cân thịt ngày Tết)
音未详。钱币铸字,见春秋战国早期钱币。或为“十斤”之合字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【THẬP CÂN】
Hình thái radical:
⿰,十,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
十
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép