Bản dịch của từ 𠦌 trong tiếng Việt

𠦌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𠦌 (Danh từ)

01

Cách viết khác của chữ '', nghĩa là số bốn mươi (40) – dễ nhớ như 'tứ' trong tiếng Việt, số tuổi trung niên.

同“卌”。四十。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦌
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TỨ】
Các biến thể:
𠦜
Hình thái radical:
⿰,卄,卄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép