Bản dịch của từ 𠦏 trong tiếng Việt

𠦏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuó

ㄘㄨㄛˊN/AN/AN/A

𠦏 (Tính từ)

cuó
01

(phương ngữ) âm thanh giống '' (nhỏ bé, thấp) hoặc đọc gần giống '' (thấp bé); dùng để chỉ sự thấp hoặc nhỏ, dễ nhớ như từ 'tác' trong tiếng Việt có âm gần với 'thấp'.

〈方言〉音倭。又音矮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠦏
Bính âm:
【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【TÁC】
Hình thái radical:
⿻,十,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép