Bản dịch của từ 𠦔 trong tiếng Việt

𠦔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𠦔 (Danh từ)

shì
01

Giống như chữ '' (thế), nghĩa là 'thế giới' hay 'thời đại' (dễ nhớ vì cùng âm với 'thế' trong tiếng Việt).

同“世”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦔
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠦃,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép