Bản dịch của từ 𠦙 trong tiếng Việt

𠦙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𠦙 (Danh từ)

zhī
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chi nhánh, nhánh cây) - dễ nhớ như nhánh cây trong vườn nhà

同“支”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠦙
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,十,⿻,&Z3-01;,⿵,人,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép