Bản dịch của từ 𠦛 trong tiếng Việt

𠦛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥN/AN/AN/A

𠦛 (Danh từ)

bīng
01

Cùng nghĩa với “binh” – lính, quân đội (nhớ đến “binh lính” trong tiếng Việt).

同“兵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠦛
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,斤,⿰,十,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép