Bản dịch của từ 𠦜 trong tiếng Việt

𠦜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𠦜 (Tính từ)

01

Giống chữ '' (biểu thị số 40, dễ nhớ như 'tứ thập' – bốn mươi trong tiếng Hán Việt).

同“卌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦜
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TỨ】
Các biến thể:
庶, 卌, 𠦌
Hình thái radical:
⿰,廿,廿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép