Bản dịch của từ 𠦟 trong tiếng Việt

𠦟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𠦟 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đánh), chỉ phần đầu trục xe (giúp nhớ: trục xe là phần quan trọng, giống như cú đánh mạnh).

同“击”。车轴端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ viết thông tục của “” (một bộ phận trên xe), dễ nhớ vì chữ này ít dùng, thường thay thế bằng chữ này trong văn nói.

“軎”的俗字。

Ví dụ
𠦟
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CẬP】
Hình thái radical:
⿱,⿻,一,申,凵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép