Bản dịch của từ 𠦟 trong tiếng Việt
𠦟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𠦟 (Danh từ)
【jī】
01
Cùng nghĩa với “击” (đánh), chỉ phần đầu trục xe (giúp nhớ: trục xe là phần quan trọng, giống như cú đánh mạnh).
同“击”。车轴端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ viết thông tục của “軎” (một bộ phận trên xe), dễ nhớ vì chữ này ít dùng, thường thay thế bằng chữ này trong văn nói.
“軎”的俗字。
Ví dụ
