Bản dịch của từ 𠦣 trong tiếng Việt

𠦣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠦣 (Tính từ)

bié
01

Giống như chữ 𠦫, dùng để phân biệt hoặc nhấn mạnh sự khác biệt (nhớ như từ 'biệt' trong tiếng Việt: khác biệt).

同“𠦫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠦣
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
𠦫
Hình thái radical:
⿰,𦙃,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép