ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠦩
Bảng phân tích âm vị 𠦩
Shí
Chữ hợp thể của “十枚” (mười cái), dễ nhớ như đếm mười đồng xu (枚) thành một nhóm mười (十).
“十枚”的合体字。见《中华大字典》。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép