ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠦪
Bảng phân tích âm vị 𠦪
Hū
Nhanh như gió, tức thì, nhanh lẹ (như tiếng hô vang lên nhanh chóng).
迅疾。《説文•卒部》:“𠦪,疾也。”《石鼓文》:“帥彼鑾車,𠦪欶闐如,秀弓孔碩,彤矢族族。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép