Bản dịch của từ 𠦪 trong tiếng Việt

𠦪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𠦪 (Tính từ)

01

Nhanh như gió, tức thì, nhanh lẹ (như tiếng hô vang lên nhanh chóng).

迅疾。《説文•卒部》:“𠦪,疾也。”《石鼓文》:“帥彼鑾車,𠦪欶闐如,秀弓孔碩,彤矢族族。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦪
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
芔, 𦱧
Hình thái radical:
⿱,𠦄,夲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép