Bản dịch của từ 𠦬 trong tiếng Việt

𠦬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāi

ㄍㄨㄞN/AN/AN/A

𠦬 (Danh từ)

guāi
01

Phần lưng, sống lưng (như lưng con người hay con vật).

脊背。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ gốc của chữ “” trong sách cổ 《玉篇》, nghĩa là khác biệt hoặc lệch lạc.

《玉篇》:“乖”本字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦬
Bính âm:
【guāi】【ㄍㄨㄞ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿱,丿,⿻,十,𠈌,⿻,千,𠈌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶丿丶丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép