Bản dịch của từ 𠦮 trong tiếng Việt

𠦮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𠦮 (Động từ)

01

Giống như từ “cử” trong tiếng Việt, nghĩa là nâng lên hoặc đưa lên (như cử tay, cử người đi).

同“举”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠦮
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿱,&H6-01;,夲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丶丶丶一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép