Bản dịch của từ 𠦳 trong tiếng Việt

𠦳

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𠦳 (Chữ số)

qiān
01

(〈〉) nghĩa giống chữ “” – nghìn, một con số lớn dễ nhớ như “thiên” trong tiếng Việt

〈喃〉义同“千”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦳
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,彦,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丿丿丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép