Bản dịch của từ 𠦴 trong tiếng Việt

𠦴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔēN/AN/AN/A

𠦴 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (xe) – phương tiện di chuyển quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt.

同“车”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦴
Bính âm:
【ㄔē】【XA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,⿻,二,丨,⿰,世,世
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨一乚一丨丨一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép