Bản dịch của từ 𠦶 trong tiếng Việt

𠦶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𠦶 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (cách), nghĩa là da thuộc, biến đổi, cải cách (nhớ câu: “Cách mạng là thay da đổi thịt”)

同“革”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦶
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,廿,⿻,十,𦥑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丿丨一一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép