ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠦿
Bảng phân tích âm vị 𠦿
Xiòng
(〈越南释义〉) Đọc là xừng, nghĩa là dựng đứng lông vũ lên như khi chim xù lông để giữ ấm hoặc cảnh báo.
〈越南释义〉读音xừng,竖起羽毛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép