Bản dịch của từ 𠦿 trong tiếng Việt

𠦿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋN/AN/AN/A

𠦿 (Động từ)

xiòng
01

(〈越南释义〉) Đọc là xừng, nghĩa là dựng đứng lông vũ lên như khi chim xù lông để giữ ấm hoặc cảnh báo.

〈越南释义〉读音xừng,竖起羽毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠦿
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【XỪNG】
Hình thái radical:
⿱,称,升
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚乚丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép