ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠧍
Bảng phân tích âm vị 𠧍
Nú
(喃字) Ra khỏi, mọc lên, bắt đầu nảy nở như mầm cây (như cây nhú mầm)
〈越南释义〉喃字。读音nhú,出来,升起,萌生。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép