Bản dịch của từ 𠧍 trong tiếng Việt

𠧍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

𠧍 (Động từ)

01

(喃字) Ra khỏi, mọc lên, bắt đầu nảy nở như mầm cây (như cây nhú mầm)

〈越南释义〉喃字。读音nhú,出来,升起,萌生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠧍
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NHÚ】
Hình thái radical:
⿰,需,升
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一一丿丨乚丨丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép