Bản dịch của từ 𠧐 trong tiếng Việt

𠧐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡN/AN/AN/A

𠧐 (Danh từ)

chōu
01

Dùng trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như tên riêng đặc biệt ở Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biến thể của chữ '', chữ triện viết là 𠧐 (trù), dễ nhớ qua hình dạng chữ triện.

段改“犨”。篆为~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠧐
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,讎,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép