Bản dịch của từ 𠧐 trong tiếng Việt
𠧐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | N/A | N/A | N/A |
𠧐 (Danh từ)
【chōu】
01
Dùng trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như tên riêng đặc biệt ở Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biến thể của chữ '犨', chữ triện viết là 𠧐 (trù), dễ nhớ qua hình dạng chữ triện.
段改“犨”。篆为~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
