Bản dịch của từ 𠧘 trong tiếng Việt

𠧘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𠧘 (Tính từ)

qián
01

Giống như chữ '', nghĩa là thành kính, cung kính (dễ nhớ: 'kiên' nghe như 'kín', giữ lòng thành kính kín đáo).

同“虔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠧘
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,&S4-05;,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép