Bản dịch của từ 𠧙 trong tiếng Việt

𠧙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋN/AN/AN/A

𠧙 (Động từ)

shào
01

Dự đoán, bói toán (như khi hỏi vận mệnh bằng cách xem quẻ bói)

卜问。《廣雅•釋言》:“𠧙卜,卜也。”《廣韻•笑韻》:“𠧙,卜問也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠧙
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【SẢO】
Hình thái radical:
⿰,召,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép