Bản dịch của từ 𠧜 trong tiếng Việt

𠧜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𠧜 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “西” (tây), tượng trưng cho hướng tây, như trong từ “phương tây” (西方). Dễ nhớ vì chữ này giống chữ “西” quen thuộc.

同“西”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠧜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
西
Hình thái radical:
⿱,⺊,⿵,冂,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép