ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠧜
Bảng phân tích âm vị 𠧜
Xī
Cùng nghĩa với chữ “西” (tây), tượng trưng cho hướng tây, như trong từ “phương tây” (西方). Dễ nhớ vì chữ này giống chữ “西” quen thuộc.
同“西”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép