Bản dịch của từ 𠧪 trong tiếng Việt

𠧪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo〡

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

𠧪 (Tính từ)

tiáo〡
01

Hình ảnh quả cây hoặc cỏ rủ xuống như đang 'điều' chỉnh theo trọng lực, dễ nhớ như quả lê treo lủng lẳng trên cành.

草木果实下垂貌。《説文•鹵部》:“𠧪,艸木實垂𠧪𠧪然。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠧪
Bính âm:
【tiáo〡】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
卣, 𠨋
Hình thái radical:
⿱,⺊,⿴,囗,仌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép