Bản dịch của từ 𠧴 trong tiếng Việt

𠧴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

𠧴 (Danh từ)

yóu
01

Giống như chữ 𠧠 (), thường dùng trong từ cổ; nhớ như 'du' đi chơi xa (𠧴, đều có nghĩa liên quan đến đi chơi, rong chơi).

同“𠧠(逌)”。《廣韻•尤韻》:“𠧴,或作逌(𠧠)。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠧴
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
逌, 𠧷, 𠅓
Hình thái radical:
⿺,𠃊,𠧪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép