Bản dịch của từ 𠧵 trong tiếng Việt

𠧵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠧵 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của chữ ghép ⿱𠧚犬, tên một loài thú (giống như tên gọi một con vật trong tự nhiên, dễ nhớ như 'chó' hoặc 'cẩu').

“⿱𠧚犬”的讹字。兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠧵
Bính âm:
【ㄨㄛˋ】【OẶC】
Hình thái radical:
⿱,𠧚,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép