Bản dịch của từ 𠨂 trong tiếng Việt

𠨂

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇN/AN/AN/A

𠨂 (Đại từ)

01

Cùng nghĩa với 'tôi', như trong câu 'ngã là chính mình' (dễ nhớ vì 'ngã' là cách gọi thân mật của 'tôi' trong tiếng Việt cổ).

同“我”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠨂
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,⺊,勿,⿱,⺊,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丿乚丿丿丨一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép