Bản dịch của từ 𠨋 trong tiếng Việt

𠨋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𠨋 (Danh từ)

01

Giống như chữ '𠧪', là chữ cổ trong 'Thuyết Văn' dùng để chỉ một dạng chữ viết cũ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng chữ này như một hình ba chữ '𠧪' ghép lại).

同“𠧪”。《説文•𠧪部》:“𠨋,籀文三𠧪為𠧪。”《集韻•蕭韻》:“𠧪,籀作𠨋。”

Ví dụ
𠨋
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
𠧪
Hình thái radical:
⿱,𠧪,⿰,𠧪,𠧪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丿丶一丨一丨乚丿丶丿丶一丨一丨乚丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép