Bản dịch của từ 𠨎 trong tiếng Việt

𠨎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𠨎 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𩔊, dùng để chỉ một loại vật hay khái niệm đặc biệt (nhớ chữ này như 'quang' sáng rực rỡ trong tâm trí).

同“𩔊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠨎
Bính âm:
【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
𠨓
Hình thái radical:
⿰,㔾,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép