Bản dịch của từ 𠨑 trong tiếng Việt

𠨑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𠨑 (Danh từ)

méng
01

Từ dùng trong tiếng Quảng Đông, tương tự như từ 'mông' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì giống âm và nghĩa vùng miền.

〈方言〉粤语mong4。

Ví dụ
𠨑
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,亡,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép