Bản dịch của từ 𠨠 trong tiếng Việt
𠨠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𠨠 (Tính từ)
【jí】
01
Giống như chữ “𣣝”, cùng nghĩa với nhau (nhớ chữ này như một cặp đôi song sinh).
同“𣣝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lâu dài, kéo dài thời gian (như ‘cấp’ trong ‘cấp thời’ – thời gian dài).
久。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
