Bản dịch của từ 𠨡 trong tiếng Việt

𠨡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋN/AN/AN/A

𠨡 (Danh từ)

zhòng
01

越南释义〉trứng gà, món ăn quen thuộc của người Việt, dễ nhớ như câu 'trứng vịt lộn'

〈越南释义〉读音trứng,鸡蛋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠨡
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỨNG】
Hình thái radical:
⿱,壯,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿一丨一丿乚丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép