Bản dịch của từ 𠨭 trong tiếng Việt

𠨭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𠨭 (Động từ)

01

Cầm, giữ chắc như cừ (cừ là cây cột chắc chắn trong nhà, dễ nhớ để liên tưởng)

持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠨭
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỪ】
Các biến thể:
𠩀, 𡴈, 𩰋, 𠩉
Hình thái radical:
⿸,厂,⿻,二,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép