Bản dịch của từ 𠨮 trong tiếng Việt

𠨮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋN/AN/AN/A

𠨮 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là nghiêng, không bằng phẳng (như mặt đất trắc trở). (Dễ nhớ: trắc = nghiêng, trắc trở)

同“仄”。《説文•厂部》:“仄,側傾也。𠨮籀文。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠨮
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,夨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép