Bản dịch của từ 𠩂 trong tiếng Việt

𠩂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

𠩂 (Danh từ)

qiè
01

Vách núi dựng đứng, chỗ núi cheo leo như bức tường đá (nhớ câu 'đứng trên thiệt núi nhìn xa xa').

山崖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠩂
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIỆT】
Các biến thể:
厒, 𠩧, 𠪈, 𠪦
Hình thái radical:
⿸,厂,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép