Bản dịch của từ 𠩉 trong tiếng Việt

𠩉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𠩉 (Danh từ)

yuè
01

Chữ viết sai của chữ 𠨭 (một chữ ít dùng).

“𠨭”的讹字。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (mặt trăng, tháng).

同“月”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠩉
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Hình thái radical:
⿸,厂,出
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép