Bản dịch của từ 𠩌 trong tiếng Việt

𠩌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

𠩌 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (tịch) nghĩa là chiếu, chỗ ngồi; dễ nhớ như “tịch” trong câu “tịch mịch” (yên tĩnh)

同“席”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠩌
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,⿴,囗,&P3-08;
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丿丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép