Bản dịch của từ 𠩐 trong tiếng Việt

𠩐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𠩐 (Danh từ)

chén
01

Giống như chữ “”, chỉ thời gian hoặc can chi trong lịch âm (như ngày, giờ Thìn).

同“辰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠩐
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,⿷,匚,一,&Z3-04;
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿一乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép