Bản dịch của từ 𠩕 trong tiếng Việt

𠩕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𠩕 (Tính từ)

01

(phương ngữ) Thức ăn bị biến chất, có mùi chua thối như sữa hỏng (giúp nhớ: 'sī' như 'sữa' bị hỏng)

〈方〉食物变质,有酸臭味。晋语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠩕
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿸,厂,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép