ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠩕
Bảng phân tích âm vị 𠩕
Sī
(phương ngữ) Thức ăn bị biến chất, có mùi chua thối như sữa hỏng (giúp nhớ: 'sī' như 'sữa' bị hỏng)
〈方〉食物变质,有酸臭味。晋语。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép