Bản dịch của từ 𠩘 trong tiếng Việt
𠩘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià | ㄑㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𠩘 (Tính từ)
【qià】
01
Giống chữ '狭' nghĩa là hẹp, chật chội (nhớ câu 'hiệp hẹp' như ngõ nhỏ hẹp)
同“狭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Góc khuất, chỗ khuất trong góc nhà (như 'hiệp' là góc nhỏ, khó thấy)
〈方言〉〔~~〕角落。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
