Bản dịch của từ 𠩛 trong tiếng Việt

𠩛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

𠩛 (Danh từ)

01

Cùng ngồi chung một chỗ (giống như từ “” nghĩa là chỗ ngồi, bàn ăn, hay vị trí trong một sự kiện).

同“席”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠩛
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,⿴,囗,仌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép