Bản dịch của từ 𠩟 trong tiếng Việt

𠩟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𠩟 (Danh từ)

chén
01

Giống như chữ “”, chỉ thời gian hoặc can chi trong lịch âm (như giờ Thìn, ngày Thìn).

同“辰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠩟
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,⿻,土,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép