Bản dịch của từ 𠩡 trong tiếng Việt

𠩡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋN/AN/AN/A

𠩡 (Tính từ)

01

Giống chữ '' (tặc), nghĩa là nghiêng, lúc chiều tà (như mặt trời nghiêng về phía tây). (Nhớ câu: 'Chiều tà mặt trời tặc tặc nghiêng')

同“昃”。《古今韵会举要》:“昃,本作𠩡。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠩡
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TẶC】
Hình thái radical:
⿸,厂,伯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丨丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép